pastry dough

pastry dough

The baker rolls out the pastry dough on a floured wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Bột bánh ngọt: "Pastry dough" một loại bột được làm từ bột , nước chất béo (như hoặc shortening), dùng để làm vỏ bánh ngọt, bánh nướng, hoặc các loại bánh lớp vỏ giòn.
dụ sử dụng
  • ( ấy cán mỏng bột bánh ngọt trên bề mặt rắc bột .)
  • (Công thức yêu cầu bột bánh ngọt đã được làm lạnh để làm vỏ bánh nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work the pastry dough": nhào hoặc xử lý bột bánh ngọt.

    • Overworking the pastry dough can make it tough. (Nhào bột bánh ngọt quá kỹ có thể làm bột bị dai.)
  • "to chill the pastry dough": làm lạnh bột bánh ngọt trước khi sử dụng.

    • Chilling the pastry dough helps it hold its shape during baking. (Làm lạnh bột bánh ngọt giúp giữ được hình dạng khi nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pastry (danh từ): bánh ngọt nói chung, hoặc các sản phẩm làm từ bột bánh ngọt.

    • She bought a box of pastries for the party. ( ấy mua một hộp bánh ngọt cho bữa tiệc.)
  • Dough (danh từ): bột nhào nói chung (có thể bột bánh mì, bột bánh pizza, v.v.).

    • The bread dough needs to rise for an hour. (Bột bánh mì cầntrong một giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pie dough: bột làm vỏ bánh nướng (thường một loại bột bánh ngọt).
  • Shortcrust pastry: bột bánh ngọt vỏ giòn ( tỷ lệ chất béo cao hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll out: cán mỏng (bột).

    • Roll out the pastry dough evenly before placing it in the pan. (Cán mỏng bột bánh ngọt đều trước khi đặt vào khuôn.)
  • Cut in: trộn chất béo vào bột (thường dùng dao hoặc dụng cụ cắt).

    • Cut the butter into the flour to make the pastry dough. (Trộn vào bột để làm bột bánh ngọt.)
Thành ngữ liên quan
  • Have one's fingers in the pastry dough (thành ngữ hiếm dùng, nghĩa bóng): can thiệp vào việc của người khác, đặc biệt để kiếm lợi.
    • He always has his fingers in the pastry dough, trying to influence every decision. (Anh ta luôn can thiệp vào mọi việc, cố gắng ảnh hưởng đến mọi quyết định.)